cine projector

Học thuật
Thân thiện
cine projector

A teacher uses a cine projector to show a film in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chiếu phim: Một thiết bị quang học- học dùng để chiếu các hình ảnh chuyển động từ một cuộn phim lên một màn hình lớn. hoạt động bằng cách chiếu ánh sáng xuyên qua các khung hình phim chạy liên tục, tạo ra ảo giác về chuyển động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school still uses an old cine projector to show educational films. (Trường học vẫn sử dụng một máy chiếu phim để chiếu các phim giáo dục.)
    • Before digital projectors, the cine projector was the standard equipment in every cinema. (Trước máy chiếu kỹ thuật số, máy chiếu phim thiết bị tiêu chuẩn trong mọi rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a cine projector": vận hành một máy chiếu phim.

    • He learned how to operate a cine projector during his film studies. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy chiếu phim trong thời gian học điện ảnh.)
  • "Cine projector reel": cuộn phim dành cho máy chiếu phim.

    • The film was stored on several large cine projector reels. (Bộ phim được lưu trữ trên vài cuộn phim lớn dành cho máy chiếu phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Film projector (n): máy chiếu phim (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Movie projector (n): máy chiếu phim (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Projector (n): máy chiếu (từ rộng hơn, có thể chỉ các loại máy chiếu khác như máy chiếu slide, máy chiếu kỹ thuật số).
Từ đồng nghĩa
  • Film projector: máy chiếu phim.
  • Movie projector: máy chiếu phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cine projector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ "cine projector")

cine projector

A teacher uses a cine projector to show a film in the classroom.

Noun
  1. máy chiếu phim